LAYER1&LAYER2 Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành LAYER1&LAYER2 bao gồm 78 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.803T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+3.44%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$66,731.28
+0.45%
-1.74%
$1.335T
$23.136B
20M
$2,012.6
+0.60%
-1.75%
$242.903B
$9.496B
120M
$1.3404
+0.52%
-3.10%
$82.226B
$1.211B
61,344M
$614.47
+0.42%
-1.93%
$83.787B
$849.967M
136M
$0.3219
+1.58%
+3.68%
$30.503B
$521.359M
94,761M
$8.72
-0.29%
-4.05%
$3.765B
$125.624M
431M
$454.9
-5.80%
-2.97%
$9.104B
$248.749M
20M
$1.272
+0.79%
-10.78%
$2.132B
$254.751M
1,676M
$0.1781
-0.56%
-8.60%
$1.774B
$17.932M
9,962M
$0.6816
+1.11%
-4.42%
$2.234B
$24.313M
3,277M
$0.00665
-0.14%
-3.69%
$571.800M
$16.331M
85,985M
$0.08224
+0.45%
-4.26%
$731.381M
$20.011M
8,893M
$0.04068
-0.78%
-3.68%
$153.964M
$10.698M
3,784M
$0.01149
+0.35%
-5.50%
$13.333M
$754.051K
1,160M
$1.694
-0.06%
+0.48%
$111.215M
$13.049M
65M
$0.04092
+0.81%
+17.11%
$420.672M
$162.705M
10,280M
$0.01349
+4.65%
-1.25%
$41.655M
$6.490M
3,087M
$0.07541
+1.51%
-3.70%
$44.858M
$44,113.92
594M
$0.000001
-2.55%
+10.77%
$125.605M
$440.386K
126,720,593M
$0.0001
0.00%
-99.99%
$3,080
$29.106M
30M
$0.0216
-4.64%
-5.27%
$29.556M
$10.641M
1,368M
$0.03245
+0.59%
-27.56%
$13.919M
$4.731M
428M
$0.01035
-0.86%
-5.85%
$11.068M
$136.859K
1,069M
$0.1451
-0.96%
-7.86%
$74.426M
$1.687M
512M
$0.02797
-2.61%
-4.37%
$8.931M
$236.349K
319M
$0.08825
+0.06%
-1.86%
$47.562M
$19.829M
538M
$0.03325
-6.73%
-13.87%
$26.017M
$246.391K
782M
$0.04161
-1.30%
+5.28%
$17.694M
$3.257M
425M
$0.008327
+3.34%
-7.98%
$25.525M
$1.509M
3,065M
$0.07395
-0.14%
-4.29%
$120.660M
$9.975M
1,631M
$0.005795
-7.69%
-16.20%
$5.664M
$1.103M
977M
$0.002945
+0.44%
-2.39%
$47.297M
$310.175K
16,060M
$0.4786
+1.10%
-10.95%
$102.037M
$627.933K
213M
$0.160592
-6.48%
-28.22%
$289.065M
$2.974M
1,800M
$0.0215
+8.04%
+17.13%
$43.000M
$790.544K
2,000M
$0.7102
+0.21%
+1.93%
--
$6,106.012
--
$0.04876
-4.69%
+12.90%
$809.776M
$817.432K
16,607M
$0.36624
-1.68%
-40.04%
$58.891M
$870.263K
160M
$0.0804
+63.41%
+24.26%
--
$4,825.228
--
$0.011517
-4.74%
--
0
$2.629M
0
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default