Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

24hÂm lượng

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
0
0.00%
--
0
$50.258T
--
--
$0.999306
-0.02%
-0.06%
$184.095B
$75.962B
184,216M
$67,805.84
-2.46%
-4.01%
$1.355T
$50.483B
20M
$0.00001
+4.88%
-50.00%
0
$25.521B
--
--
$2,046.38
-1.71%
-4.61%
$246.841B
$18.649B
120M
$1.0003
+0.01%
+0.03%
$78.019B
$10.294B
78,036M
$85.04
-3.48%
-4.38%
$48.691B
$4.021B
572M
$1.3454
-1.86%
-7.16%
$82.559B
$2.519B
61,344M
$0.00022
0.00%
--
0
$1.860B
--
--
$620.16
-1.44%
-3.57%
$84.604B
$1.573B
136M
$1
+0.01%
+0.08%
$4.401B
$1.211B
4,404M
$0.09115
-0.50%
-3.05%
$14.024B
$985.510M
153,580M
$0.999549
+0.03%
-0.03%
$8.980B
$722.012M
8,984M
$85.15
-3.40%
-3.85%
$1.158B
$654.039M
13M
$4,430.5
+0.12%
-5.23%
$2.478B
$646.520M
559K
$0.3135
-0.03%
+2.74%
$29.707B
$616.116M
94,758M
$8.8
-1.86%
-3.32%
$6.237B
$556.540M
708M
$326.5
-2.45%
+12.63%
$3.154B
$520.612M
9M
$0.251
-2.60%
-6.74%
$9.270B
$458.166M
36,853M
$2,048.9
-1.85%
-5.28%
$527.049M
$382.891M
257K
$0.00506
-11.68%
--
0
$382.539M
--
--
$465.6
+0.09%
+0.82%
$9.321B
$364.617M
20M
$54.59
-0.56%
-1.97%
$4.206B
$364.454M
76M
$0.9099
-1.87%
-6.31%
$3.555B
$362.826M
3,899M
0
0.00%
-100.00%
0
$324.452M
--
--
$4,437.65
+0.15%
-5.27%
$2.280B
$318.335M
514K
$105.37
-1.35%
-5.94%
$1.620B
$299.150M
15M
$0.00711
+4.25%
+31.48%
0
$292.807M
--
--
$67,726.45
-2.64%
-4.13%
$5.937B
$281.792M
87K
$2,046.49
-1.77%
-4.70%
0
$266.225M
--
$8.947
-3.76%
-6.11%
$3.869B
$260.821M
431M
$1.0002
+0.02%
+0.01%
$5.364B
$248.883M
5,365M
$0.01024
-1.86%
--
0
$233.053M
--
--
$0.012164
-25.95%
+11.46%
$28.675M
$230.896M
2,342M
$38.84
-0.69%
-2.30%
$9.257B
$216.841M
238M
$620.94
-1.38%
-2.79%
$1.061B
$216.417M
1M
$0.000003
-1.44%
-2.51%
$1.414B
$214.164M
420,690,000M
$1.301
-0.99%
-14.82%
$2.186B
$192.390M
1,676M
$0.000457
0.00%
+0.91%
$2.307M
$188.915M
1,000M
$1,447.68
-4.97%
--
0
$188.774M
--
--
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default