Máy tính tỷ giá hối đoái DAI đến EUR
DAI / EUR:1 DAI = €0.0118
EUR
EUR
DAI
DAICông cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của DAI và EUR, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HARMONY HORIZON BRIDGED DAI (HARMONY SHARD 0)(DAI) sang EUR. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của DAI là €0.0118. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.
1 DAI hiện có giá trị là €0.0118, nghĩa là mua 5 DAI sẽ tốn €0.0589. Tương tự, 1 EUR có thể được chuyển đổi thành 84.866529 DAI và 50 EUR có thể được chuyển đổi thành 4,243.32645 DAI. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.
Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi DAI sang EUR toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 DAI đến 10.000 DAI sang EUR, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.
Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi EUR sang DAI toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của EUR và DAI ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 EUR đến 100.000 EUR sang DAI, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.
Biểu đồ DAI đến EUR
Trong quá khứ 1d, dao động của DAI đến EUR là +2.96%.
DAI/EUR dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ DAI đến EUR
Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của DAI đến EUR là €1.18 và giá thấp nhất là €0.0107. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của DAI đến EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.
Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
24 giờ qua | €1.18 | €0.0114 | €0.2556 | +2.97% |
1 tuần | €1.18 | €0.0107 | €0.0339 | +9.86% |
1 tháng | €1.19 | €0.009745 | €0.0252 | +14.32% |
3 tháng | €1.17 | €0.009798 | €0.0475 | -98.98% |
Chuyển đổi phổ biến






Sự kiện hấp dẫn
Cách chuyển đổi DAI sang EUR
Tìm hiểu thêm


Bộ chuyển đổi DAI phổ biến
Các loại tiền điện tử phổ biến đến EUR
chuyển đổi DAI sang EUR Bảng tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái từ 1 DAI sang EUR đã dao động +2.06% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là €1.18 và thấp nhất là €0.0114. Một tháng trước, giá trị của 1 DAI là €0.0104, thể hiện mức thay đổi +13.27% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, DAI đã trải qua mức thay đổi €-0.2629, dẫn đến giá trị thay đổi -95.70%.
Tỷ giá hối đoái phổ biến
CNY | USD | EUR | PHP | |
|---|---|---|---|---|
LOBSTAR | ||||
ORCA | ||||
AGT | ||||
SPIKE | ||||
MEZO | ||||
ASTEROIDETH | ||||
RAY | ||||
ZBT | ||||
KUKUMA |























