Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
ZBU
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 73,371# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xde4c...528e48 | 42.84% |
2 | 0x4922...e6a12a | 18.92% |
3 | 0x7b99...da5963 | 18.44% |
4 | 0xc285...fe720e | 11.22% |
5 | 0x7212...d83e70 | 2.04% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xde4c...528e48 | 171.564M | 42.84% | 0.492035 | 0.492035 | |
0x4922...e6a12a | 75.778M | 18.92% | 0.211 | 0.211 | |
0x7b99...da5963 | 73.854M | 18.44% | 0.164011 | 0.164011 | |
4 | 0xc285...fe720e | 44.931M | 11.22% | -149.999K | -3 |
5 | 0x7212...d83e70 | 8.156M | 2.04% | 0.396589 | 0.396589 |
6 | 0xcf08...6aea03 | 7.700M | 1.92% | 0.773712 | 0.773712 |
7 | 0x52a3...8be4ad | 6.578M | 1.64% | 0.973887 | 0.973887 |
8 | 0x64e0...16fefd | 1.620M | 0.4% | 0.611974 | 0.611974 |
9 | 0xbe23...521eac | 1.533M | 0.38% | 0.593398 | 0.593398 |
10 | 0x4d29...41452c | 1.215M | 0.3% | 94,410.87 | 94,410.87 |
