Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
TNQ
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 277# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x916e...772be9 | 33% |
2 | 0x0a4b...c403e6 | 18% |
3 | 0x10a7...02716a | 16.08% |
4 | 0x6951...dc2dd4 | 10.65% |
5 | 0x727d...028ea2 | 7.75% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x916e...772be9 | 330.000M | 33% | -- | -- | |
0x0a4b...c403e6 | 180.000M | 18% | -- | -- | |
0x10a7...02716a | 160.844M | 16.08% | -9.741M | -9.741M | |
4 | 0x6951...dc2dd4 | 106.500M | 10.65% | -- | -- |
5 | 0x727d...028ea2 | 77.500M | 7.75% | -- | -- |
6 | 0x94b9...5630af | 25.289M | 2.53% | -653.157K | -653.157K |
7 | 0x6b8d...3f7080 | 20.000M | 2% | -- | -- |
8 | 0xf9a7...a1e75e | 12.066M | 1.21% | -- | -- |
9 | 0x91d8...cbc556 | 11.156M | 1.12% | -- | -- |
10 | 0xdff4...8f0ac6 | 7.600M | 0.76% | -- | -- |
