Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SWINGBY
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 4,487# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0000...001004 | 37.3% |
2 | 0xbb36...03b65d | 33.59% |
3 | 0x6405...db155f | 12% |
4 | 0x4fd6...f0886d | 6.92% |
5 | 0xa82f...6ceced | 2.45% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0000...001004 | 159.221M | 37.3% | 0.346459 | 0.346459 | |
0xbb36...03b65d | 143.396M | 33.59% | -10.499M | -10.499M | |
0x6405...db155f | 51.228M | 12% | 0.728211 | 0.728211 | |
4 | 0x4fd6...f0886d | 29.520M | 6.92% | 6.444M | 6.444M |
5 | 0xa82f...6ceced | 10.463M | 2.45% | 3.225M | 3.225M |
6 | 0x4576...aed027 | 3.735M | 0.88% | 818.126K | 818.126K |
7 | 0xf634...2047c7 | 2.950M | 0.69% | 250.159K | 250.159K |
8 | 0x9011...119d8f | 2.270M | 0.53% | 0.6645 | 0.6645 |
9 | 0x5d73...317770 | 2.221M | 0.52% | 0.8244 | 0.8244 |
10 | 0xb736...7f7406 | 1.398M | 0.33% | 0.149509 | 0.149509 |
