Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
WTSPYM
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 192# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x7796...8b7853 | 62.45% |
2 | 0xe522...fd7c9d | 17.44% |
3 | 0x4f14...f8857b | 11.02% |
4 | 0xdff3...0c9d29 | 2.03% |
5 | 0x627a...c1a32c | 1.74% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x7796...8b7853 | 379.2513 | 62.45% | -148.8007 | -92.67869 | |
0xe522...fd7c9d | 105.9083 | 17.44% | 50.27196 | 103.0040 | |
0x4f14...f8857b | 66.94912 | 11.02% | 37.90854 | 90.64066 | |
4 | 0xdff3...0c9d29 | 12.33135 | 2.03% | 0.331351 | 0.331351 |
5 | 0x627a...c1a32c | 10.55614 | 1.74% | 5.033358 | 0.556142 |
6 | 0x9844...406476 | 6.509502 | 1.07% | -135.8730 | 0.509502 |
7 | 0x091e...78dbfa | 4.313688 | 0.71% | 0.509502 | 0.313688 |
8 | 0x1811...c1c7e7 | 3.869541 | 0.64% | 0.313688 | 0.313688 |
9 | 0xda63...995bf9 | 1.717658 | 0.28% | -- | 0.717658 |
10 | 0xccf2...7c542a | 1.514603 | 0.25% | 1.020565 | 0.514603 |
