Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
SPYON
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,019# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x7776...eb7666 | 22.6% |
2 | 0x6c34...c4c403 | 15.03% |
3 | 0x617a...3cd1ac | 13.91% |
4 | 0x6880...5a60ce | 11.37% |
5 | 0x882d...94f6a1 | 4.01% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x7776...eb7666 | 10,898.03 | 22.6% | 0.039803 | 0.039803 | |
0x6c34...c4c403 | 7,250.188 | 15.03% | 0.188775 | 0.188775 | |
0x617a...3cd1ac | 6,706.831 | 13.91% | 0.831747 | 0.831747 | |
4 | 0x6880...5a60ce | 5,482.088 | 11.37% | 484.0887 | 484.0887 |
5 | 0x882d...94f6a1 | 1,934.264 | 4.01% | 0.264423 | 0.264423 |
6 | 0x4439...83e21e | 1,791.797 | 3.72% | 0.797986 | 0.797986 |
7 | 0xc6ea...344e5d | 1,555.565 | 3.23% | 0.565598 | 0.565598 |
8 | 0xe84e...445bba | 1,452.412 | 3.01% | 0.412130 | 0.412130 |
9 | 0x1ab4...8f8f23 | 1,344.052 | 2.79% | 6.266732 | -- |
10 | 0xd56b...13a168 | 1,318.996 | 2.73% | 0.996088 | 0.996088 |
