Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
SHIB
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1.365M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xc851...bcbaf2 | 10.24% |
2 | 0x53b9...e4cf5c | 4.83% |
3 | 0xffa8...44cd54 | 4.48% |
4 | 0xa74e...4b053f | 3.22% |
5 | 0x98ad...8bba9d | 2.34% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xc851...bcbaf2 | 943.260B | 10.24% | -3.607B | -76.245B | |
0x53b9...e4cf5c | 445.000B | 4.83% | -5.000B | -5.000B | |
0xffa8...44cd54 | 412.931B | 4.48% | -2.000B | -19.304B | |
4 | 0xa74e...4b053f | 297.055B | 3.22% | 0.1292 | 0.1292 |
5 | 0x98ad...8bba9d | 215.921B | 2.34% | 13.89798 | 17.32071 |
6 | 0xf977...41acec | 185.032B | 2.01% | 16.905 | 35.765B |
7 | 0x4982...6e89cb | 138.851B | 1.51% | -71.315M | 95.313B |
8 | 0x21d4...da807f | 135.874B | 1.47% | 1.811M | 28.273B |
9 | 0x2e5a...cd9476 | 129.999B | 1.41% | 0.34084 | 0.34084 |
10 | 0xdb23...f0e755 | 118.653B | 1.29% | 0.34084 | 0.34084 |
