Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SENT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 47# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xa243...2b3126 | 15% |
2 | 0xbbf2...3eff8b | 13% |
3 | 0xdde3...390ccd | 10% |
4 | 0x03c8...b26cde | 10% |
5 | 0x0337...95d250 | 9.29% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xa243...2b3126 | 5.153B | 15% | -- | -- | |
0xbbf2...3eff8b | 4.466B | 13% | -- | -- | |
0xdde3...390ccd | 3.435B | 10% | -- | -- | |
4 | 0x03c8...b26cde | 3.435B | 10% | -- | -- |
5 | 0x0337...95d250 | 3.190B | 9.29% | -459.417K | -459.417K |
6 | 0x6024...b59608 | 2.738B | 7.97% | -171.797M | -171.797M |
7 | 0x0ca8...a75e29 | 2.719B | 7.92% | -28.860M | -28.860M |
8 | 0x1664...06a0c2 | 2.061B | 6% | -- | -- |
9 | 0xdbf3...aaf860 | 1.607B | 4.68% | 10.379M | 10.379M |
10 | 0x83cb...4b91c0 | 1.463B | 4.26% | -- | -- |
