Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
RUSSELL
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 139.636K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xea8b...cecd7b | 7.56% |
2 | 0x48db...69695c | 3.33% |
3 | 0x0000...00dead | 2.99% |
4 | 0x3272...4a05a7 | 1.76% |
5 | 0xaef2...306f9b | 1.62% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xea8b...cecd7b | 73.357M | 7.56% | 11.099M | 11.099M | |
0x48db...69695c | 32.320M | 3.33% | 0.154090 | 0.154090 | |
0x0000...00dead | 29.016M | 2.99% | 874.061K | 874.061K | |
4 | 0x3272...4a05a7 | 17.132M | 1.76% | 0.423390 | 0.423390 |
5 | 0xaef2...306f9b | 15.712M | 1.62% | 0.375833 | 0.375833 |
6 | 0x9c9a...1774d1 | 15.334M | 1.58% | 0.157860 | 0.157860 |
7 | 0x6f6b...13805a | 12.857M | 1.32% | -125.116K | -125.116K |
8 | 0xf26a...b51982 | 12.363M | 1.27% | 1.001M | 1.001M |
9 | 0xc8c2...8a530d | 12.343M | 1.27% | 0.003521 | 0.003521 |
10 | 0x1cf5...a6343b | 11.779M | 1.21% | 0.515241 | 0.515241 |
