Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
RLUSD
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 6,496# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xfa82...f3eec0 | 33.41% |
2 | 0x26cc...7c672d | 8.84% |
3 | 0x7d98...a0ab9f | 8.84% |
4 | 0x1073...6ede78 | 8.83% |
5 | 0xaf53...8f9bb2 | 8.35% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xfa82...f3eec0 | 378.021M | 33.41% | -325.958K | -325.958K | |
0x26cc...7c672d | 100.000M | 8.84% | 2.586M | 44.000M | |
0x7d98...a0ab9f | 100.000M | 8.84% | 44.000M | 40.000M | |
4 | 0x1073...6ede78 | 99.906M | 8.83% | 40.000M | 40.000M |
5 | 0xaf53...8f9bb2 | 94.438M | 8.35% | -194.633K | -194.633K |
6 | 0xe319...7a77eb | 69.640M | 6.16% | -300.189K | -300.189K |
7 | 0xd001...3aa186 | 49.673M | 4.39% | 8.071M | 8.071M |
8 | 0xbbbb...eeffcb | 33.461M | 2.96% | -7.744M | -7.744M |
9 | 0x28c6...f21d60 | 26.039M | 2.3% | 12.523M | 12.523M |
10 | 0x13dd...e9e418 | 25.372M | 2.24% | 15.159M | 15.159M |
