Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
NIV
base
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 5,550# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x9244...41debb | 78.26% |
2 | 0x56ef...7d33db | 1.31% |
3 | 0x33f5...d8a84d | 0.85% |
4 | 0xdd84...21c015 | 0.85% |
5 | 0x6568...9ab081 | 0.85% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x9244...41debb | 782.609M | 78.26% | -- | -- | |
0x56ef...7d33db | 13.083M | 1.31% | -- | -- | |
0x33f5...d8a84d | 8.489M | 0.85% | -- | -- | |
4 | 0xdd84...21c015 | 8.455M | 0.85% | -- | -- |
5 | 0x6568...9ab081 | 8.452M | 0.85% | -- | -- |
6 | 0x7ea2...252e8e | 7.188M | 0.72% | -- | -- |
7 | 0xd90e...6bb017 | 6.734M | 0.67% | -- | -- |
8 | 0xbecd...c4ea08 | 6.579M | 0.66% | -- | -- |
9 | 0x033a...a378e7 | 6.193M | 0.62% | -- | -- |
10 | 0x5bf5...4ddce9 | 6.104M | 0.61% | -- | -- |
