Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
HTX
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 49,206# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x1870...dda12e | 55.25% |
2 | 0x92a9...37998e | 20.59% |
3 | 0xafdf...50692b | 16.8% |
4 | 0xdd3c...999e0c | 0.2% |
5 | 0x8547...7671a8 | 0.16% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x1870...dda12e | 2.659T | 55.25% | 30.176B | 30.176B | |
0x92a9...37998e | 991.032B | 20.59% | -1.823B | -1.823B | |
0xafdf...50692b | 808.769B | 16.8% | -- | -- | |
4 | 0xdd3c...999e0c | 9.588B | 0.2% | 4.399B | 4.399B |
5 | 0x8547...7671a8 | 7.664B | 0.16% | 18.703M | 330.577M |
6 | 0x727b...92eb30 | 2.417B | 0.05% | 3.000B | 954.659M |
7 | 0x49f1...2bbfda | 2.018B | 0.04% | 269.636M | -1.859B |
8 | 0x3243...a07d8f | 1.549B | 0.03% | -2.129B | -2.129B |
9 | 0x8b93...5cf814 | 901.618M | 0.02% | -7.881M | -5.170M |
10 | 0x8435...4ac6e9 | 874.978M | 0.02% | 21.885M | 21.885M |
