Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
Thêm(13291)
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 491.630M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x0000...7705fa | 50.52% |
2 | 0xc02a...756cc2 | 1.42% |
3 | 0xbe0e...4d33e8 | 1.23% |
4 | 0x40b3...18e489 | 0.73% |
5 | 0x0e58...d9bfcd | 0.64% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x0000...7705fa | 82.010M | 50.52% | 18,624.49 | 240.949K | |
0xc02a...756cc2 | 2.299M | 1.42% | -30,585.95 | 42,510.24 | |
0xbe0e...4d33e8 | 1.996M | 1.23% | -136.478K | -105.448K | |
4 | 0x40b3...18e489 | 1.177M | 0.73% | 0.02 | 0.02 |
5 | 0x0e58...d9bfcd | 1.032M | 0.64% | 1,140 | 13,235.71 |
6 | 0x8315...d7ed3a | 817.462K | 0.5% | -7,360.25 | -39,223.49 |
7 | 0x4904...74e97e | 792.339K | 0.49% | -423.66 | -14,807.52 |
8 | 0x47ac...a6d503 | 554.999K | 0.34% | -50,000 | -50,000.01 |
9 | 0xafcd...45c5da | 490.262K | 0.3% | -25,000 | -25,000 |
10 | 0xe92d...85226f | 450.118K | 0.28% | -205.217K | -255.217K |
