Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
USDC.E
polygon-pos
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 3.333M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4d97...476045 | 25.87% |
2 | 0x3a3b...5002e2 | 18.11% |
3 | 0x611f...dfb09d | 4.92% |
4 | 0x6f01...fe2950 | 0.88% |
5 | 0x343d...a4749a | 0.75% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4d97...476045 | 280.488M | 25.87% | 19.443M | 19.443M | |
0x3a3b...5002e2 | 196.370M | 18.11% | 11.109M | 11.109M | |
0x611f...dfb09d | 53.379M | 4.92% | -1.714M | -1.714M | |
4 | 0x6f01...fe2950 | 9.504M | 0.88% | 2.193M | 2.193M |
5 | 0x343d...a4749a | 8.129M | 0.75% | 760.884K | 760.884K |
6 | 0x5a58...e93fde | 7.927M | 0.73% | 27,530 | 8 |
7 | 0xf89d...5eaa40 | 6.604M | 0.61% | 24,388 | 24,388 |
8 | 0x1891...526c6f | 6.274M | 0.58% | -2.442M | -2.442M |
9 | 0xc2e7...63be51 | 6.073M | 0.56% | 1 | 1 |
10 | 0xa85c...1be2ce | 5.754M | 0.53% | -26,249 | -26,249 |
