Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
BTT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 96,140# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xca26...d9c4a9 | 36% |
2 | 0xf977...41acec | 18.71% |
3 | 0x5a52...70efcb | 17.01% |
4 | 0x4368...26f042 | 12.55% |
5 | 0xd367...10069b | 2% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xca26...d9c4a9 | 13.219T | 36% | 11.422M | 11.422M | |
0xf977...41acec | 6.870T | 18.71% | -10.799B | -10.799B | |
0x5a52...70efcb | 6.247T | 17.01% | -30.000B | -30.000B | |
4 | 0x4368...26f042 | 4.609T | 12.55% | -- | -- |
5 | 0xd367...10069b | 733.428B | 2% | -- | -- |
6 | 0xaf1b...ba210a | 469.226B | 1.28% | -- | -- |
7 | 0x7bf3...e9205c | 418.495B | 1.14% | 196.528M | 196.528M |
8 | 0xab78...3ee1bc | 304.999B | 0.83% | -6.760B | -6.760B |
9 | 0x4a6f...49baa2 | 192.397B | 0.52% | -30.000B | -30.000B |
10 | 0xf7c3...ce4abd | 131.576B | 0.36% | 1.315B | 1.315B |
