Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
AAPLON
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1,447# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x4401...47f34a | 25.49% |
2 | 0x1ab4...8f8f23 | 23.98% |
3 | 0xc6ea...344e5d | 19.52% |
4 | 0xf89e...a5bc0c | 13.77% |
5 | 0x0d07...b492fe | 7.81% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x4401...47f34a | 3,762.721 | 25.49% | 0.721187 | 0.721187 | |
0x1ab4...8f8f23 | 3,540.306 | 23.98% | -- | -- | |
0xc6ea...344e5d | 2,881.626 | 19.52% | 0.626953 | 0.626953 | |
4 | 0xf89e...a5bc0c | 2,032.147 | 13.77% | 0.147583 | 0.147583 |
5 | 0x0d07...b492fe | 1,153.141 | 7.81% | 837.1417 | 837.1417 |
6 | 0x72f7...fcb819 | 137.6005 | 0.93% | -19.39946 | -19.39946 |
7 | 0x78ed...3a484d | 123.4124 | 0.84% | 0.412419 | 0.412419 |
8 | 0x9642...2f5d4e | 115.4239 | 0.78% | -9.576027 | -9.576027 |
9 | 0x5a66...36b96a | 114.1404 | 0.77% | 0.140442 | 0.140442 |
10 | 0xa332...d97ac2 | 95.20715 | 0.64% | 0.207159 | 0.207159 |
